Lõi inox 20 inch DOE dạng Bigblue
Lõi inox 20 inch DOE dạng Bigblue
Lõi inox 20 inch DOE dạng Bigblue là lõi lọc công nghiệp có cấu trúc kim loại, được sử dụng để loại bỏ cặn rắn và tạp chất khỏi dòng chất lỏng. Sản phẩm có thể được chế tạo từ inox 304, inox 316 hoặc titan thiêu kết, tùy yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và cấp lọc.
Lõi có chiều dài danh nghĩa 20 inch, đường kính ngoài 110 mm và đường kính trong 30 mm. Cấp lọc được cung cấp trong dải 0.2–25 micron. Sản phẩm có xuất xứ nhập khẩu trực tiếp, phù hợp với các hệ thống lọc cần vật liệu kim loại và khả năng làm việc trong điều kiện công nghiệp.
Click-> Hotline/ Zalo: 0355005268 (Trường)
Thông số kỹ thuật lõi inox 20 inch DOE dạng Bigblue
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lõi inox 20 inch DOE dạng Bigblue |
| Chiều dài danh nghĩa | 20 inch, tương đương khoảng 508 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 110 mm |
| Đường kính trong (ID) | 30 mm |
| Vật liệu | Inox 304, inox 316 hoặc titan thiêu kết |
| Cấp lọc | 0.2–25 micron |
| Cấu trúc lọc | Kim loại, dạng thiêu kết hoặc kết cấu tương ứng theo model |
| Kiểu đầu lõi | DOE (Double Open End), cần xác nhận cấu tạo thực tế |
| Xuất xứ | Nhập khẩu trực tiếp |
| Môi trường sử dụng | Lọc chất lỏng công nghiệp, tùy vật liệu và thiết kế |
| Khả năng vệ sinh | Có thể vệ sinh đối với model được thiết kế cho mục đích này |
| Khả năng tái sử dụng | Phụ thuộc cấu trúc lõi, phương pháp vệ sinh và giới hạn vận hành |
Vật liệu chế tạo và đặc tính kỹ thuật Lõi inox 20 inch DOE dạng Bigblue
Lõi lọc inox 304
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường. Vật liệu này phù hợp với một số hệ thống lọc nước, chất lỏng sản xuất và các ứng dụng không yêu cầu khả năng kháng hóa chất quá cao.
Ưu điểm chính là độ bền cơ học tốt, dễ gia công và khả năng vệ sinh phù hợp với cấu trúc lõi. Tuy nhiên, inox 304 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường chứa clorua hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
Lõi lọc inox 316
Inox 316 chứa molypden (Mo từ 2-3%), giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ trong nhiều môi trường có clorua so với inox 304. Vật liệu này thường được xem xét cho hệ thống lọc hóa chất, dung dịch công nghiệp và một số quy trình thực phẩm hoặc dược phẩm.
Khả năng tương thích thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và điều kiện làm sạch. Với môi trường ăn mòn mạnh, cần đánh giá riêng trước khi lựa chọn.
Lõi lọc titan thiêu kết
Titan thiêu kết được tạo thành từ các hạt titan liên kết với nhau qua quá trình thiêu kết, hình thành mạng lỗ rỗng có khả năng cho chất lỏng đi qua và giữ lại hạt rắn.
Vật liệu này có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường đặc thù. Titan thường được cân nhắc cho các ứng dụng hóa chất, môi trường có yêu cầu vật liệu chuyên biệt và một số quy trình công nghiệp có tính ăn mòn cao.
Tuy nhiên, titan không tương thích với mọi loại hóa chất. Cần xác nhận thành phần dung dịch và giới hạn làm việc của đúng model trước khi sử dụng.
Cấu trúc DOE dạng Bigblue và nguyên lý lọc
Thiết kế Bigblue có đường kính ngoài lớn hơn nhiều loại lõi lọc tiêu chuẩn. Kích thước này cho phép bố trí diện tích bề mặt lọc lớn hơn trong một số cấu hình, nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào chiều dài phần tử lọc, độ rỗng, cấu trúc bề mặt và đặc tính dòng chảy.
Với lõi kim loại thiêu kết, chất lỏng đi qua mạng lỗ rỗng của vật liệu. Các hạt có kích thước phù hợp với cơ chế giữ hạt của lõi sẽ bị giữ lại trong hoặc trên cấu trúc lọc. Cấp lọc danh nghĩa không đồng nghĩa với khả năng loại bỏ tuyệt đối mọi hạt có kích thước tương ứng.
Cần phân biệt lõi inox thiêu kết với lõi lưới inox. Lõi lưới sử dụng các mắt lưới để giữ cặn, trong khi lõi thiêu kết có cấu trúc lỗ rỗng bên trong vật liệu. Hai loại có đặc tính giữ cặn, chênh áp và khả năng vệ sinh khác nhau.
Kiểu DOE cho phép lắp đặt trong các housing có kết cấu làm kín tương thích. Tuy nhiên, kích thước hai đầu, vị trí gioăng và cơ cấu định vị phải đúng với thiết kế của bình lọc.
Cấp lọc 0.2–25 micron và khả năng lựa chọn
Dải cấp lọc 0.2–25 micron cho phép lựa chọn lõi theo yêu cầu loại bỏ hạt rắn của từng quy trình.
- 0.2–1 micron: Dành cho các ứng dụng cần kiểm soát hạt rất nhỏ. Mức lọc này có thể tạo chênh áp cao hơn và yêu cầu kiểm tra kỹ lưu lượng.
- 2–5 micron: Phù hợp với một số công đoạn lọc tinh, giảm cặn nhỏ trong chất lỏng công nghiệp.
- 10–25 micron: Thường được cân nhắc cho lọc cặn có kích thước lớn hơn hoặc làm cấp lọc trung gian.
Các dải trên là hướng dẫn lựa chọn theo kích thước hạt, không phải cam kết về hiệu suất của từng model. Khi đặt hàng, cần xác nhận cấp lọc danh nghĩa hay tuyệt đối, phương pháp thử và độ phân bố kích thước lỗ.
Đối với hệ thống có tải lượng cặn cao, nên xem xét bố trí cấp lọc thô phía trước. Cách này giúp giảm lượng cặn đi vào lõi lọc tinh và có thể kéo dài chu kỳ vệ sinh hoặc thay thế.
Ứng dụng của lõi inox 20 inch DOE dạng Bigblue
Lõi inox 20 inch DOE dạng Bigblue có thể được sử dụng trong các hệ thống lọc chất lỏng công nghiệp, tùy theo vật liệu và cấu trúc cụ thể.
- Ngành hóa chất: Lọc cặn rắn trong dung dịch công nghệ khi vật liệu tương thích với hóa chất.
- Ngành xi mạ: Hỗ trợ loại bỏ hạt rắn trong hệ thống tuần hoàn dung dịch, với điều kiện vật liệu đáp ứng môi trường sử dụng.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Lọc cặn trong một số công đoạn sản xuất. Yêu cầu vệ sinh và chứng nhận tiếp xúc thực phẩm cần được xác nhận riêng.
- Ngành dược phẩm: Có thể dùng trong các công đoạn lọc phù hợp.
- Xử lý nước công nghiệp: Loại bỏ cặn rắn trong nước cấp, nước tuần hoàn hoặc các dòng chất lỏng công nghệ.
- Công nghiệp điện tử: Lọc cặn trong một số dòng chất lỏng yêu cầu kiểm soát tạp chất, tùy độ sạch và tiêu chuẩn của quy trình.
Việc lựa chọn Lõi inox 20 inch DOE dạng Bigblue cần dựa trên loại chất lỏng, lưu lượng, nhiệt độ, áp suất và độ tương thích hóa học. Đối với ứng dụng có yêu cầu vệ sinh cao, cần kiểm tra khả năng làm sạch, độ nhám bề mặt.
Áp suất, lưu lượng và vệ sinh lõi lọc
Lưu lượng của lõi phụ thuộc vào cấp lọc, độ rỗng, diện tích lọc hữu dụng, độ nhớt chất lỏng và chênh áp vận hành. Vì vậy, không thể xác định lưu lượng tối đa chỉ dựa trên chiều dài 20 inch và đường kính ngoài 110 mm.
Khi thiết kế hệ thống, cần tham khảo đường cong lưu lượng theo chênh áp của nhà sản xuất. Cần kiểm tra riêng áp suất làm việc tối đa, nhiệt độ cho phép và chênh áp giới hạn của lõi.
Đối với lõi kim loại có khả năng vệ sinh, phương pháp làm sạch có thể bao gồm rửa ngược, rửa bằng dung dịch phù hợp hoặc vệ sinh theo quy trình của nhà sản xuất. Không phải model nào cũng cho phép áp dụng tất cả các phương pháp này.
Trước khi vệ sinh, cần xác nhận vật liệu lõi, mối nối, gioăng và khả năng chịu hóa chất của toàn bộ cụm lọc. Sau khi làm sạch, nên kiểm tra tình trạng biến dạng, ăn mòn và độ kín. Nếu lõi bị hư hỏng hoặc không đáp ứng yêu cầu lọc ban đầu, cần thay thế để tránh ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Hướng dẫn chọn lõi thay thế
Để chọn đúng lõi inox 20 inch DOE dạng Bigblue, cần đối chiếu các thông số sau:
- Chiều dài tổng thể và chiều dài phần tử lọc hữu dụng.
- Đường kính ngoài và đường kính trong.
- Kiểu đầu lõi, vị trí làm kín và kích thước gioăng.
- Vật liệu: Inox 304, inox 316 hoặc titan thiêu kết.
- Cấp lọc cụ thể
- Lưu lượng yêu cầu và chênh áp vận hành.
- Thành phần chất lỏng, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Yêu cầu vệ sinh, tái sử dụng và chứng từ kỹ thuật.
Nếu thay lõi trong một bình lọc đang vận hành, cần kiểm tra cả kích thước housing và khả năng làm kín.
Mọi chi tiết, vui lòng liên hệ:
Click-> Hotline/ Zalo: 0355005268 (Trường)
Lõi lọc inox 316L 20 inch 0.2micron
Lõi lọc inox 316L 20 inch 0.2 micron
Lõi lọc Titanium dùng trong công nghiệp thực phẩm
Lõi lọc 10 inch sợi PP core inox
Lõi lọc giấy xếp 10 inch Oring 222



